Lobi Stars
Nigeria
Lobi Stars Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lobi Stars ghi bàn cứ mỗi 118 phút trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Lobi Stars là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars không ghi được bàn trong 50% tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn thua
Lobi Stars để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Lobi Stars đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng Anh
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lobi Stars đã tham gia trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Lobi Stars tại Giải Ngoại hạng Anh
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Lobi Stars tại Giải Ngoại hạng Anh
CDG thống kê
Lobi Stars đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng Anh
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lobi Stars ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng Anh
Kèo Chấp Thống Kê
Lobi Stars ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Lobi Stars ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Lobi Stars ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng Anh
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lobi Stars thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Lobi Stars thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Lobi Stars có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Lobi Stars thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Lobi Stars có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Phạt Góc Thống Kê
Lobi Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp một, Lobi Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Trong hiệp hai, Lobi Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Lobi Stars có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng Anh
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Lobi Stars Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 5 | 11 | 49:31 | 18 | 71 | |
| 2 | 38 | 18 | 10 | 10 | 35:29 | 6 | 64 | |
| 3 | 38 | 18 | 6 | 14 | 43:40 | 3 | 60 | |
| 4 | 38 | 17 | 8 | 13 | 60:45 | 15 | 59 | |
| 5 | 38 | 15 | 11 | 12 | 39:33 | 6 | 56 | |
| 6 | 38 | 14 | 13 | 11 | 38:35 | 3 | 55 | |
| 7 | 38 | 16 | 9 | 13 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 8 | 38 | 15 | 9 | 14 | 39:38 | 1 | 54 | |
| 9 | 38 | 15 | 8 | 15 | 44:45 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 42:34 | 8 | 52 | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 39:36 | 3 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 10 | 14 | 40:41 | -1 | 52 | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 40:46 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 14 | 8 | 16 | 38:36 | 2 | 50 | |
| 15 | 38 | 14 | 8 | 16 | 30:36 | -6 | 50 | |
| 16 | 38 | 12 | 13 | 13 | 34:41 | -7 | 49 | |
| 17 | 38 | 12 | 12 | 14 | 33:34 | -1 | 48 | |
| 18 | 38 | 12 | 8 | 18 | 35:39 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 11 | 8 | 19 | 34:51 | -17 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29:56 | -27 | 28 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation